Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoa mắt
- ophthalmology
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng huýt sáo
-
tiếng hy lạp và la mã cổ
-
tiếng ì ọp
-
tiếng i-bê-ri
-
tiếng i-đít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoa mắt
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng huýt sáo
- tiếng hy lạp và la mã cổ
- tiếng ì ọp
- tiếng i-bê-ri
- tiếng i-đít