Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoá lễ
- mass, church service|= khoá lễ mười một giờ the eleven o'clock mass
* Từ tham khảo/words other:
-
mưa nặng hạt
-
mùa này
-
mưa ngâu
-
mùa nghỉ mát
-
mưa nguồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoá lễ
* Từ tham khảo/words other:
- mưa nặng hạt
- mùa này
- mưa ngâu
- mùa nghỉ mát
- mưa nguồn