Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó khăn hơn
* ngđtừ|- stiffen
* Từ tham khảo/words other:
-
khai quân
-
khái quan
-
khai quang
-
khai quật
-
khái quát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó khăn hơn
* Từ tham khảo/words other:
- khai quân
- khái quan
- khai quang
- khai quật
- khái quát