Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó dằn
* dtừ|- untamebleness|* ttừ|- untamable
* Từ tham khảo/words other:
-
lác khô
-
lạc khoản
-
lắc kỹ trước khi dùng
-
lặc là lặc lè
-
lắc lắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó dằn
* Từ tham khảo/words other:
- lác khô
- lạc khoản
- lắc kỹ trước khi dùng
- lặc là lặc lè
- lắc lắc