Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiêu động
- to excite; to provoke; to arouse
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng da rút mủ
-
miếng da trùm đầu
-
miếng đấm trả
-
miểng đạn
-
miếng đánh trả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiêu động
* Từ tham khảo/words other:
- miếng da rút mủ
- miếng da trùm đầu
- miếng đấm trả
- miểng đạn
- miếng đánh trả