Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiết bạch
- pristine whiteness
* Từ tham khảo/words other:
-
người nghèo đói
-
người nghèo được cứu tế
-
người nghèo khổ
-
người nghèo túng
-
người nghỉ đông ở vùng ấm áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiết bạch
* Từ tham khảo/words other:
- người nghèo đói
- người nghèo được cứu tế
- người nghèo khổ
- người nghèo túng
- người nghỉ đông ở vùng ấm áp