Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiên chương
- hood (academic attire)
* Từ tham khảo/words other:
-
lục soạn
-
lục soát
-
lục soát kỹ càng
-
lúc sôi nổi nhất
-
lúc sớm sủa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiên chương
* Từ tham khảo/words other:
- lục soạn
- lục soát
- lục soát kỹ càng
- lúc sôi nổi nhất
- lúc sớm sủa