Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khép màn
- to draw the curtains; to close the curtains
* Từ tham khảo/words other:
-
định phần
-
định phận
-
đinh phu
-
định ranh giới
-
đinh râu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khép màn
* Từ tham khảo/words other:
- định phần
- định phận
- đinh phu
- định ranh giới
- đinh râu