Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kheo
- Ham (back part of the leg behind the knee-joint)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kheo
- ham (back part of the leg behind the knee-joint)
* Từ tham khảo/words other:
-
cá vảy bạc
-
cá vảy chân
-
cá vây chân
-
cá vảy láng
-
cá vây tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kheo
* Từ tham khảo/words other:
- cá vảy bạc
- cá vảy chân
- cá vây chân
- cá vảy láng
- cá vây tay