Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe nứt
* dtừ|- joint, fissure, fracture
* Từ tham khảo/words other:
-
thích viết
-
thích vui nhộn
-
thích xã giao
-
thích xa hoa
-
thích xa hoa hưởng lạc và ủy mị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe nứt
* Từ tham khảo/words other:
- thích viết
- thích vui nhộn
- thích xã giao
- thích xa hoa
- thích xa hoa hưởng lạc và ủy mị