Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe khắc
* dtừ|- asperity
* Từ tham khảo/words other:
-
đi chợ
-
đi cho biết đó biết đây
-
đi chỗ khác!
-
đi chỗ này
-
đi chỗ này chỗ khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe khắc
* Từ tham khảo/words other:
- đi chợ
- đi cho biết đó biết đây
- đi chỗ khác!
- đi chỗ này
- đi chỗ này chỗ khác