Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khế hữu
- intimate friend
* Từ tham khảo/words other:
-
đeo ấn
-
đẽo bằng rìu lưỡi vòm
-
đeo băng tang
-
dẻo bền
-
đeo bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khế hữu
* Từ tham khảo/words other:
- đeo ấn
- đẽo bằng rìu lưỡi vòm
- đeo băng tang
- dẻo bền
- đeo bệnh