Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khâu sản xuất đình trệ
* dtừ|- bottle-neck
* Từ tham khảo/words other:
-
kết vỏ cứng
-
kẹt vốn
-
kết vòng hoa quanh
-
kết xã
-
kẹt xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khâu sản xuất đình trệ
* Từ tham khảo/words other:
- kết vỏ cứng
- kẹt vốn
- kết vòng hoa quanh
- kết xã
- kẹt xe