Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khan tiền
- to be in financial difficulties/straits; to be short of money
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ kỹ trị
-
chế độ lấy ba chồng
-
chế độ lấy ba vợ
-
chế độ liên bang
-
chế độ loạn hôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khan tiền
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ kỹ trị
- chế độ lấy ba chồng
- chế độ lấy ba vợ
- chế độ liên bang
- chế độ loạn hôn