Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khách quen
- regular customer; patron
* Từ tham khảo/words other:
-
menu con
-
menu đường dẫn
-
menu in
-
menu kéo xuống
-
menu phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khách quen
* Từ tham khảo/words other:
- menu con
- menu đường dẫn
- menu in
- menu kéo xuống
- menu phụ