Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khắc nổi cao
* dtừ|- alto-relievo
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng tiếng anh
-
bằng tiếng ê-cốt
-
bàng tiếp
-
băng tiểu liên
-
bẵng tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khắc nổi cao
* Từ tham khảo/words other:
- bằng tiếng anh
- bằng tiếng ê-cốt
- bàng tiếp
- băng tiểu liên
- bẵng tin