Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết hạch
- (khối) concretion, stonelike growth in body; aggregate, bundles
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp vào
-
xếp vào kho
-
xếp vào ngăn
-
xếp vào ngăn kéo
-
xếp vào với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết hạch
* Từ tham khảo/words other:
- xếp vào
- xếp vào kho
- xếp vào ngăn
- xếp vào ngăn kéo
- xếp vào với nhau