Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo lùi
* dtừ|- pull-back|* thngữ|- to draw back
* Từ tham khảo/words other:
-
cái hấp dẫn
-
cái hay
-
cái hiệu chỉnh
-
cái họ
-
cải họ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo lùi
* Từ tham khảo/words other:
- cái hấp dẫn
- cái hay
- cái hiệu chỉnh
- cái họ
- cải họ