Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kênh tưới nước
- irrigation canal
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ gà lôi đỏ
-
o gái
-
ổ gái điếm lén lút
-
ở gần
-
ở gần bờ biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kênh tưới nước
* Từ tham khảo/words other:
- ổ gà lôi đỏ
- o gái
- ổ gái điếm lén lút
- ở gần
- ở gần bờ biển