Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kế thống
- carry on the lineage
* Từ tham khảo/words other:
-
điều khoản phạt
-
điều khoản sơ bộ
-
điều khoản thanh toán
-
điều khoản thêm vào
-
điều khoản thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kế thống
* Từ tham khảo/words other:
- điều khoản phạt
- điều khoản sơ bộ
- điều khoản thanh toán
- điều khoản thêm vào
- điều khoản thi hành