Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ phụ bạc
* dtừ|- betrayer
* Từ tham khảo/words other:
-
có mái che dựng trên cột
-
có mái chèo
-
có mai cứng
-
có mái đua
-
có mái hắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ phụ bạc
* Từ tham khảo/words other:
- có mái che dựng trên cột
- có mái chèo
- có mai cứng
- có mái đua
- có mái hắt