Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
in tranh ảnh
* ngđtừ|- illustrate
* Từ tham khảo/words other:
-
không thiên vị
-
không thiện ý
-
không thiết
-
không thiết hiểu biết về các nước khác
-
không thiết tha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
in tranh ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- không thiên vị
- không thiện ý
- không thiết
- không thiết hiểu biết về các nước khác
- không thiết tha