Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hý trường
- (từ nghĩa cũ) place of entertainment, playhouse
* Từ tham khảo/words other:
-
không cố gắng
-
không có gánh nặng
-
không có gì
-
không có gì cản trở
-
không có gì chê trách được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hý trường
* Từ tham khảo/words other:
- không cố gắng
- không có gánh nặng
- không có gì
- không có gì cản trở
- không có gì chê trách được