Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huỳnh thạch
- fluorite
* Từ tham khảo/words other:
-
không được làm cho ăn vần
-
không được làm đầy lại
-
không được làm dịu
-
không được làm đồng bộ
-
không được làm giải thoát khỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huỳnh thạch
* Từ tham khảo/words other:
- không được làm cho ăn vần
- không được làm đầy lại
- không được làm dịu
- không được làm đồng bộ
- không được làm giải thoát khỏi