Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết thạch
- blood-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
bí ngô
-
bí ngữ
-
bị ngược đãi
-
bị người khác lờ đi hoặc không để ý
-
bị nguyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết thạch
* Từ tham khảo/words other:
- bí ngô
- bí ngữ
- bị ngược đãi
- bị người khác lờ đi hoặc không để ý
- bị nguyền