Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hữu sản
- wealthy, well off; propertied|= người hữu sản proprietor
* Từ tham khảo/words other:
-
có gian khổ mới có vinh quang
-
cơ giạng
-
cỏ gianh
-
cô giáo
-
cố giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hữu sản
* Từ tham khảo/words other:
- có gian khổ mới có vinh quang
- cơ giạng
- cỏ gianh
- cô giáo
- cố giao