Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút hơi
- inhale; intake
* Từ tham khảo/words other:
-
loài ăn thịt
-
loại ba
-
loại bạc
-
loài bản địa
-
loại bánh quy mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút hơi
* Từ tham khảo/words other:
- loài ăn thịt
- loại ba
- loại bạc
- loài bản địa
- loại bánh quy mỏng