Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hướng ra phía ngoài
* phó từ outwardly
* Từ tham khảo/words other:
-
mào lông
-
mao mạch
-
mạo muội
-
mạo ngôn
-
mào ngỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hướng ra phía ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- mào lông
- mao mạch
- mạo muội
- mạo ngôn
- mào ngỗng