Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hương lý
- (từ nghĩa cũ) one's village and hamlet; village officials
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dành riêng cho xe buýt
-
đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một
-
dương đạo
-
đường đắp bằng đá dăm nện
-
đường đắp cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hương lý
* Từ tham khảo/words other:
- đường dành riêng cho xe buýt
- đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một
- dương đạo
- đường đắp bằng đá dăm nện
- đường đắp cao