Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hung táng
- first burial (in inauspicious site)
* Từ tham khảo/words other:
-
tội đại hình
-
tội đại nghịch
-
tôi dám chắc
-
tôi dám chắc là như vậy
-
tội danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hung táng
* Từ tham khảo/words other:
- tội đại hình
- tội đại nghịch
- tôi dám chắc
- tôi dám chắc là như vậy
- tội danh