Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hứng gió
- catch the breeze, cool off
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn ngạch co dãn
-
hạn ngạch ngoại hối
-
hạn ngạch nhập khẩu
-
hạn ngạch xuất khẩu
-
hàn nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hứng gió
* Từ tham khảo/words other:
- hạn ngạch co dãn
- hạn ngạch ngoại hối
- hạn ngạch nhập khẩu
- hạn ngạch xuất khẩu
- hàn nhân