Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huấn dục
- educate
* Từ tham khảo/words other:
-
ảnh in suốt trang báo
-
ảnh in thử
-
ảnh in trên sắt
-
ảnh khoả thân
-
anh kiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huấn dục
* Từ tham khảo/words other:
- ảnh in suốt trang báo
- ảnh in thử
- ảnh in trên sắt
- ảnh khoả thân
- anh kiệt