Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp đồng ký gửi
- consignment contract
* Từ tham khảo/words other:
-
không đồng nhất
-
không đồng phân
-
không đồng tâm
-
không động tâm
-
không đồng thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp đồng ký gửi
* Từ tham khảo/words other:
- không đồng nhất
- không đồng phân
- không đồng tâm
- không động tâm
- không đồng thời