Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp chất béo
- aliphatic compound
* Từ tham khảo/words other:
-
súng bẫy
-
súng bazôca
-
sủng bộc
-
súng bren
-
súng ca nông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp chất béo
* Từ tham khảo/words other:
- súng bẫy
- súng bazôca
- sủng bộc
- súng bren
- súng ca nông