Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗng tràng
- jejunum
* Từ tham khảo/words other:
-
hải thú
-
hai thứ tiếng
-
hái thuốc
-
hải thương
-
hải tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗng tràng
* Từ tham khảo/words other:
- hải thú
- hai thứ tiếng
- hái thuốc
- hải thương
- hải tiêu