Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hong
* verb
- to dry
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hong
* đtừ|- to air; to give an airing; to sun; to dry
* Từ tham khảo/words other:
-
bún bò
-
bùn cát
-
bún chả
-
bùn cửa biển
-
bùn đặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hong
* Từ tham khảo/words other:
- bún bò
- bùn cát
- bún chả
- bùn cửa biển
- bùn đặc