Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn chỉ hống
- amalgamated lead
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ ăn chay
-
chế độ ăn hằng ngày
-
chế độ ăn kiêng
-
chế độ ăn uống
-
chế độ bảo hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn chỉ hống
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ ăn chay
- chế độ ăn hằng ngày
- chế độ ăn kiêng
- chế độ ăn uống
- chế độ bảo hộ