Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi nhượng
- cede back, give back, retrocede
* Từ tham khảo/words other:
-
người báo hiệu
-
người bảo hộ
-
người bảo lãnh
-
người bảo mẫu
-
người bảo quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi nhượng
* Từ tham khảo/words other:
- người báo hiệu
- người bảo hộ
- người bảo lãnh
- người bảo mẫu
- người bảo quản