Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội nhập
- to integrate|= hội nhập vào cộng đồng nói tiếng pháp to integrate into the francophone community|= chương trình hội nhập nhân viên mới employee orientation
* Từ tham khảo/words other:
-
trung đoàn của chúng ta
-
trung đoàn của chúng tôi
-
trung đoàn vệ binh của vua anh
-
trúng độc
-
trúng độc stricnin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội nhập
* Từ tham khảo/words other:
- trung đoàn của chúng ta
- trung đoàn của chúng tôi
- trung đoàn vệ binh của vua anh
- trúng độc
- trúng độc stricnin