Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi mong manh
* ttừ|- thinnish
* Từ tham khảo/words other:
-
ý nghĩa đặc biệt
-
ý nghĩa đạo đức
-
ý nghĩa gần đúng
-
ý nghĩa mâu thuẫn
-
ý nghĩa mục đích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi mong manh
* Từ tham khảo/words other:
- ý nghĩa đặc biệt
- ý nghĩa đạo đức
- ý nghĩa gần đúng
- ý nghĩa mâu thuẫn
- ý nghĩa mục đích