Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi đó
- in the past; formerly
* Từ tham khảo/words other:
-
người tin thuyết ba ngôi một thể
-
người tin thuyết di truyền
-
người tin thuyết tiền định
-
người tin vào may rủi
-
người tin vào tình cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi đó
* Từ tham khảo/words other:
- người tin thuyết ba ngôi một thể
- người tin thuyết di truyền
- người tin thuyết tiền định
- người tin vào may rủi
- người tin vào tình cờ