Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học trào
- student movements
* Từ tham khảo/words other:
-
không được đồng nhất hóa
-
không được dung thứ
-
không được gây ra
-
không được ghi
-
không được ghi danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học trào
* Từ tham khảo/words other:
- không được đồng nhất hóa
- không được dung thứ
- không được gây ra
- không được ghi
- không được ghi danh