Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học dự thính
- to attend a course without being officially registered as a student; to audit a course
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm nghề chăn nuôi
-
người làm nghề chạy thuyền
-
người làm nghề đánh cá trên bờ biển
-
người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
-
người làm nghề đi gọi xe tắc xi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học dự thính
* Từ tham khảo/words other:
- người làm nghề chăn nuôi
- người làm nghề chạy thuyền
- người làm nghề đánh cá trên bờ biển
- người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
- người làm nghề đi gọi xe tắc xi