Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạt cảnh
- lively scene|- như hoạt tượng
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu bếp chuyên nghiệp
-
dấu bí hiểm
-
đầu bịt
-
dấu bỏ
-
đầu bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạt cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- đầu bếp chuyên nghiệp
- dấu bí hiểm
- đầu bịt
- dấu bỏ
- đầu bò