Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoành cách
- diaphragm
* Từ tham khảo/words other:
-
người thuận tay phải
-
người thuận tay trái
-
người thuật lại
-
người thức canh
-
người thực dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoành cách
* Từ tham khảo/words other:
- người thuận tay phải
- người thuận tay trái
- người thuật lại
- người thức canh
- người thực dân