Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoàn hôn
- marry; consummated marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
việt nam độc lập đồng minh hội
-
việt nam hóa
-
việt nam học
-
việt nam quốc dân đảng
-
việt nam thanh niên cách mạng đồng chí hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoàn hôn
* Từ tham khảo/words other:
- việt nam độc lập đồng minh hội
- việt nam hóa
- việt nam học
- việt nam quốc dân đảng
- việt nam thanh niên cách mạng đồng chí hội