Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoài dựng
- be/become pregnant
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng răng
-
dáng rũ xuống
-
dâng rượu
-
đẳng sắc
-
đảng sâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoài dựng
* Từ tham khảo/words other:
- dạng răng
- dáng rũ xuống
- dâng rượu
- đẳng sắc
- đảng sâm