Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoài công
- in vain
* Từ tham khảo/words other:
-
túi đựng nước bằng da dê
-
túi đựng nước đá
-
túi đựng nước nóng
-
túi đựng quần áo
-
túi đựng quần áo bẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoài công
* Từ tham khảo/words other:
- túi đựng nước bằng da dê
- túi đựng nước đá
- túi đựng nước nóng
- túi đựng quần áo
- túi đựng quần áo bẩn