Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa thân
- unite (through marriage)
* Từ tham khảo/words other:
-
hòn đá mài
-
hòn đá nhỏ
-
hòn dái
-
hòn đạn
-
hòn đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa thân
* Từ tham khảo/words other:
- hòn đá mài
- hòn đá nhỏ
- hòn dái
- hòn đạn
- hòn đảo