Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa lài
- jasmine; jessamine|= không khí đượm mùi hoa lài a smell of jasmine filled the air
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng sản xuất
-
khả năng sáng tạo
-
khả năng sinh sản
-
khả năng sinh sôi nẩy nở
-
khả năng tác chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa lài
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng sản xuất
- khả năng sáng tạo
- khả năng sinh sản
- khả năng sinh sôi nẩy nở
- khả năng tác chiến